Trong học tập và thực hành nghề nghiệp, các từ viết tắt trong ngành Dược được sử dụng rất phổ biến trên giáo trình, đơn thuốc, hồ sơ chuyên môn và tài liệu nghiên cứu. Bài viết dưới đây, tuyensinhdilientuyendung.vn sẽ tổng hợp những từ viết tắt phổ biến cùng ý nghĩa và cách sử dụng để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Tại sao phải tìm hiểu và nắm được các từ viết tắt trong ngành Dược?
Các từ viết tắt được sử dụng phổ biến trong học tập, nghiên cứu, sản xuất và thực hành nghề Dược. Việc hiểu đúng ý nghĩa của các từ viết tắt trong ngành Dược giúp sinh viên và dược sĩ tiếp cận kiến thức nhanh hơn, làm việc hiệu quả hơn và hạn chế những sai sót trong quá trình sử dụng thuốc. Dưới đây là 3 lý do quan trọng cần nắm vững các từ viết tắt trong ngành Dược.
Hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu
Các từ viết tắt trong ngành Dược thường xuất hiện trong giáo trình, bài giảng, tài liệu nghiên cứu và đơn thuốc. Việc hiểu các thuật ngữ này giúp ghi chép nhanh hơn, đọc hiểu tài liệu dễ dàng và tiết kiệm thời gian tra cứu. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để tiếp cận các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu bằng tiếng Anh.
Đối với những thí sinh đang quan tâm đến ngành Cao đẳng Dược, việc làm quen và ghi nhớ các từ viết tắt chuyên ngành ngay từ khi còn học sẽ giúp tiếp cận kiến thức thuận lợi hơn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho quá trình thực hành và làm việc sau khi tốt nghiệp.
Hạn chế sai sót trong sử dụng thuốc
Các từ viết tắt được sử dụng để thể hiện tên thuốc, liều lượng, đường dùng, dạng bào chế và hướng dẫn sử dụng. Nếu hiểu sai hoặc nhầm lẫn các ký hiệu này có thể dẫn đến cấp phát hoặc sử dụng thuốc không đúng, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn của người bệnh. Vì vậy, nắm vững các thuật ngữ viết tắt là yêu cầu quan trọng đối với người học và người làm nghề Dược.
Nâng cao hiệu quả làm việc
Trong môi trường bệnh viện, nhà thuốc hay doanh nghiệp dược phẩm, các từ viết tắt được sử dụng thường xuyên trong hồ sơ, báo cáo và trao đổi chuyên môn. Hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ này giúp dược sĩ giao tiếp hiệu quả, xử lý công việc nhanh chóng và dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên ngành trong nước cũng như quốc tế.

Các từ viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành Dược
1. Các loại thuốc, hóa chất và Dược phẩm
| Viết tắt | Ý nghĩa tiếng Anh/Tiếng Latin | Ý nghĩa tiếng Việt |
| 5-ASA | 5-aminosalicylic acid | axit 5-aminosalicylic |
| APAP | Acetaminophen | |
| ASA | Aspirin | |
| AZT | zidovudine | |
| BCP | birth control pills | thuốc tránh thai |
| Bi | Bismuth | |
| D5/0.9 NaCl | 5% dextrose and normal saline solution (0.9% NaCl) | Dung dịch dextrose 5% và nước muối sinh lý (0,9% NaCl) |
| D5 1/2/NS | 5% dextrose and half normal saline solution (0.45% NaCl) | Dung dịch dextrose 5% và dung dịch nước muối với nồng độ bằng một nửa dung dịch nước muối sinh lý (0,45% NaCl) |
| D5NS | dextrose 5% in normal saline (0.9%) | Dung dịch dextrose 5% trong nước muối sinh lý (0,9%) |
| D5W | dextrose in water | Dung dịch dextrose 5% trong nước |
| ETH hoặc ETOH | ethyl alcohol | Rượu etylic |
| HCT | hydrocortison | |
| HCTZ | Hydrochlorothiazide | |
| 1/2NS | one-half normal saline (0.45%) | Nước muối 0,45% (bằng một nửa nước muối sinh lý) |
| CPZ | Compazine | Công ty |
| EC | enteric-coated | Bọc ruột |
| ER | extended-release/emergency room | Bản phát hành mở rộng/Phòng cấp cứu |
| IR | immediate-release | Phát hành ngay lập tức |
| MS | morphine sulfate or magnesium sulfate | morphin sulfat hoặc magie sunfat |
| MR | modified-release | bản sửa đổi |
| MS | morphine sulfate or magnesium sulfate | morphin sulfat hoặc magie sunfat |
| MSO4 | morphine sulfate | |
| OC | oral contraceptive | Thuốc ngừa thai |
| Rx | prescription | đơn thuốc |
| SA | sustained action | Thực hiện thường xuyên |
| SL, s.L. | sublingual (under the tongue) | Ngậm dưới lưỡi |
| SC, SQ sq, or sub q | subcutaneous or subcutaneously | Dưới da |
| SR | sustained release | Phát hành bền vững |
| supp | suppository | |
| susp | suspension | Đình chỉ |
| syr | syrup | Siro |
| TR | timed-release | Phát hành theo thời gian |
| Ba | barium | |
| Bi | bismuth | |
| CaCO3 | calcium carbonate | |
| HCT | hydrocortisone | |
| HCTZ | hydrochlorothiazide | |
| Mg | magnesium | |
| MgSO4 | magnesium sulfate | |
| K | potassium | |
| KOH | potassium hydroxide | |
| Li | lithium | |
| Na | sodium | |
| NH3 | ammonia |
2. Các từ viết tắt trong ngành Dược về liều dùng và cách dùng thuốc
| Viết tắt | Ý nghĩa tiếng Anh/Tiếng Latin | Ý nghĩa tiếng Việt |
| A.M. | morning | buổi sáng |
| ac | before meals | trước bữa ăn |
| achs | before meals and at bedtime | trước bữa ăn và trước khi đi ngủ |
| ap | before dinner | trước bữa tối |
| pc | after meals | sau bữa ăn |
| q | every | mỗi, mọi |
| q4h | every 4 hours | cứ sau 4 giờ |
| q6h | every 6 hours | cứ sau 6 giờ |
| q8h | every 8 hours | cứ sau 8 giờ |
| q12h | every 12 hours | cứ sau 12 giờ |
| qam | every morning | mỗi buổi sáng |
| qd, QD, q.d., Q.D. | every day | hằng ngày |
| o.d. | once per day | một lần một ngày |
| bid, BID | twice a day | hai lần một ngày |
| TID, tid | three times a day | ba lần một ngày |
| qid , QID | four times a day | bốn lần một ngày |
| qod, QOD, q.o.d., or Q.O.D | every other day | Cách ngày |
| mEq | milliequivalent | mili đương lượng |
| mEq/L | milliequivalent per liter | mili đương lượng chất tan trong một lít dung môi |
| mcg, µg | microgam | microgram |
| Ng hoặc ng | nanogam | nanogram |
| PO | orally or by mouth | dùng bằng đường uống |
| SC, SQ sq, hoặc sub q | subcutaneous or subcutaneously | tiêm dưới da |
| ID | Intradermal | tiêm trong da |
| inj. | injection | thuốc tiêm |
| IV | Intravenous | tiêm tĩnh mạch |
| IM | intramuscular | tiêm bắp |
| inf | infusion | truyền dịch |
| IN | intranasal | dùng trong mũi |
| SL, s.l. | sublingual (under the tongue) | ngậm dưới lưỡi |
| instill. | instillation | nhỏ từng giọt |
| IP | Intraperitoneal | dùng trong màng bụng |
| PR | Per the rectum | đường trực tràng |
| PV | Per the vagina | đường âm đạo |
| MDI | metered-dose inhaler | Ống hít định liều |
| NGT | nasogastric tube | nuôi ăn bằng ống thông mũi dạ dày |
| garg | gargle | súc miệng |
| NPO, n.p.o. | nothing by mouth | không được ăn uống |
3. Vị trí cơ thể
| Viết tắt | Ý nghĩa tiếng Anh/Tiếng Latin | Ý nghĩa tiếng Việt |
| AD | right ear | Tai phải |
| a.s, AS | left ear | Tai trái |
| AU | each ear; both ears | Mỗi tai, cả hai tai |
| BSA | body surface area | Diện tích bề mặt cơ thể |
| o.s., OS | left eye | Mắt trái |
| o.d., OD | right eye | Mắt phải |
| ft | foot | Chân |
| GL | gastrointestinal | Đường tiêu hóa |
| f or F | female | Nữ giới |
| GU | genitourinary | Sinh dục tiết niệu |
| ID | infectious disease | trong da |
| ID | intradermal | tiêm bắp |
| IM | intramuscular | trong mũi |
| IN | intranasal | tĩnh mạch |
| IV | intravenous | Truyền qua Tĩnh mạch |
| IVP | intravenous push | Đưa vào đường tĩnh mạch |
| UTI | urinary tract infection | Nhiễm trùng đường tiết niệu |
4. Thang đo và số liệu y tế
| Viết tắt | Ý nghĩa tiếng Anh/Tiếng Latin | Ý nghĩa tiếng Việt |
| BP | blood pressure | Huyết áp |
| BS | blood sugar | Đường huyết |
| BMI | body mass index | Chỉ số khối cơ thể |
| CBC | complete blood count | Công thức máu toàn bộ |
| DBP | diastolic blood pressure | Huyết áp tâm trương |
| HCT | hematocrit | Huyết cầu |
| H&H | hematocrit and hemoglobin | Huyết sắc tố |
| LFT | liver function tests | Xét nghiệm chức năng gan |
| T | temperature | Nhiệt độ |
| G or g or gm | gram | |
| gr. | grain | |
| J | joule | Jun |
| L or l | liter | lít |
| MDI | metered-dose inhaler | ống hít định liều |
| mcg, µg | microgram | |
| mEq | milliequivalent | 1/1000 |
| mEq/L | milliequivalent per liter | 1/1000 lít |
| mg | milligram | |
| mL | milliliter | |
| mm | millimeter | |
| Ng or ng | nanogram | |
| cc | cubic centimeters | Centimet khối |
| tbsp or Tbsp | tablespoon | muỗng canh |
| tsp | teaspoon | thìa cà phê |
| U or u | unit | đơn vị |
5. Các loại xét nghiệm trong quá trình y tế và vị trí công việc
| Viết tắt | Ý nghĩa tiếng Anh/Tiếng Latin | Ý nghĩa tiếng Việt |
| CD | controlled delivery | Vận chuyển có kiểm soát |
| CR | controlled-release | Phát hành kiểm soát |
| DAW | dispense as written | Phân phối như đã viết |
| disp | dispense | Phân chia |
| div | divide | chia |
| lab | laboratory | Phòng thí nghiệm |
| MD | medical doctor | Dược sĩ |
| CXR | chest x-ray | Tia X |
| CT | computed tomography | Chụp cắt lớp vi tính |
| CA | coronary angiography | Chụp động mạch vành |
| MRI | magnetic resonance imaging | Chụp ảnh cộng hưởng từ tính |
| PET | positron emission tomography | Chụp cắt lớp phát xạ positron |
| PA | Physician Assistant | Trợ lý bác sĩ |
| DOM | Doctor of Osteopathic Medicine | Bác sĩ chuyên khoa Xương khớp |
| LPN | licensed practical nurse | Y tá thực hành cấy ghép |
Xem thêm: Cao đẳng Y Dược Sài Gòn quận 12 – Thông tin đào tạo, tuyển sinh mới nhất

Những lưu ý để ghi nhớ và sử dụng các từ viết tắt trong ngành Dược
Việc nắm vững các từ viết tắt trong ngành Dược không chỉ giúp học tập hiệu quả mà còn góp phần hạn chế sai sót trong quá trình hành nghề. Để sử dụng đúng các thuật ngữ này, người học và dược sĩ cần lưu ý một số điểm sau:
- Ghi chép khoa học và rõ ràng: Khi học tập hoặc làm việc, nên ghi đầy đủ tên thuốc, liều lượng, đường dùng và các ký hiệu liên quan để tránh nhầm lẫn;
- Thường xuyên cập nhật kiến thức: Theo dõi các quy định, hướng dẫn và thuật ngữ chuyên ngành mới nhằm sử dụng đúng theo tiêu chuẩn hiện hành;
- Chủ động trau dồi thuật ngữ chuyên môn: Rèn luyện thói quen học và ôn tập các từ viết tắt thường gặp để nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu và giao tiếp nghề nghiệp;
- Ưu tiên sử dụng hệ thống điện tử: Trong thực hành, nên sử dụng phần mềm kê đơn hoặc quản lý thuốc để giảm nguy cơ sai sót do chữ viết tay;
- Trao đổi khi chưa chắc chắn: Nếu gặp ký hiệu hoặc đơn thuốc chưa rõ, cần xác minh với bác sĩ, dược sĩ hoặc người có chuyên môn trước khi thực hiện;
- Báo cáo kịp thời các sai sót: Khi phát hiện hoặc nghi ngờ có nhầm lẫn liên quan đến thuốc, cần thông báo ngay cho người phụ trách để được xử lý, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Việc hình thành thói quen sử dụng chính xác các từ viết tắt sẽ giúp sinh viên và dược sĩ làm việc chuyên nghiệp hơn, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Việc nắm vững các từ viết tắt trong ngành Dược là kỹ năng cần thiết đối với sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực Y Dược. Hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp nâng cao hiệu quả học tập, làm việc cũng như đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và quản lý thuốc. Vì vậy, hãy chủ động cập nhật và rèn luyện thường xuyên để xây dựng nền tảng chuyên môn vững chắc.

Cao đẳng Y Dược Sài Gòn quận 12 – Thông tin đào tạo, tuyển sinh mới nhất
Đáp án và đề thi minh họa môn Hóa 2025
Đề thi minh họa môn Sinh 2025 có đáp án tham khảo
Đề thi minh họa Địa lý 2025 có gợi ý đáp án
Đề minh họa thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Văn kèm đáp án
Đề thi minh họa THPT quốc gia 2025 môn Toán có đáp án